今夫 jīn fū · kim phu Hán Việt: kim phu · Pinyin: jīn fū Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 夫 (phu)Pinyinjīn fūHán Việtkim phuCấu tạo今 + 夫 · kim + phu nghĩa thành phần: kim + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发语词。Tân Hoa Tự Điển 1.发语词。