今故

jīn gù kim cố

Hán Việt: kim cố · Pinyin: jīn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹今古。现在和过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹今古。现在和过去。