今文學 jīn wén xué · kim văn học Hán Việt: kim văn học · Pinyin: jīn wén xué Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinjīn wén xuéHán Việtkim văn họcCấu tạo今 + 文 + 學 · kim + văn + học nghĩa thành phần: kim + văn + học