今旦 jīn dàn · kim đán Hán Việt: kim đán · Pinyin: jīn dàn Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 旦 (đán)Pinyinjīn dànHán Việtkim đánCấu tạo今 + 旦 · kim + đán nghĩa thành phần: kim + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 今朝,今日。Tân Hoa Tự Điển 1.今朝,今日。