今時

jīn shí kim thì

Hán Việt: kim thì · Pinyin: jīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在;此时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在;此时。