今朝
kim triêu
Hán Việt: kim triêu · Pinyin: jīn zhāo
Tổng quan
(phương ngữ) hôm nay | (văn học) hiện tại | thời đại này
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) hôm nay | (văn học) hiện tại | thời đại này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.今天早上。《詩經.小雅.白駒》:「縶之維之,以永今朝。」 2.現在。唐.白居易〈井底引銀瓶〉詩:「瓶沉簪折知奈何?似妾今朝與君別。」《二刻拍案驚奇》卷一七:「他年得射如皋雉,珍重今朝僕射姑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 今天;今天➋:数风流人物,还看~。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) today|(literary) the present; this age
- Cihui (dialect) today; (literary) the present; this age
ja
- JMdict this morning