今來

jīn lái kim lai

Hán Việt: kim lai · Pinyin: jīn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当今,如今; 从今以后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当今,如今。 2.从今以后。