今次

jīn cì kim thứ

Hán Việt: kim thứ · Pinyin: jīn cì

Tổng quan

lần này | (cuộc họp hiện tại, v.v.) | một lần này

Cấu tạo: (kim) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần này | (cuộc họp hiện tại, v.v.) | một lần này

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这回,这番。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这回,这番。

Eng

  • CC-CEDICT this; the present (meeting etc)|this time; this once
  • Cihui 今次 īncì* n. this time

ja

  • JMdict the present time|new|recent