今番

jīn fān kim phiên

Hán Việt: kim phiên · Pinyin: jīn fān

Tổng quan

lần này。這次;此次;這回。

Cấu tạo: (kim) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần này。這次;此次;這回。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此次、這一回。《西遊記》第三回:「了帳!了帳!今番不伏你管了。」《文明小史》第一一回:「上次未曾打得爽快,所以今番打聽得傅知府動身,要在城門經過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这回,此次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这回,此次。

Eng

  • Cihui 今番 īnfān n. this time