今語 jīn yǔ · kim ngữ Hán Việt: kim ngữ · Pinyin: jīn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 語 (ngữ)Pinyinjīn yǔHán Việtkim ngữCấu tạo今 + 語 · kim + ngữ nghĩa thành phần: kim + ngữ