今譯

jīn yì kim dịch

Hán Việt: kim dịch · Pinyin: jīn yì

Tổng quan

bản dịch hiện đại | dịch hiện đại | bản dịch đương đại dịch ra văn hiện đại; dịch theo văn phong thời nay。古代文獻的現代語譯文。 古籍今譯。 cổ văn dịch ra văn hiện đại.

Cấu tạo: (kim) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản dịch hiện đại | dịch hiện đại | bản dịch đương đại dịch ra văn hiện đại; dịch theo văn phong thời nay。古代文獻的現代語譯文。 古籍今譯。 cổ văn dịch ra văn hiện đại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代文獻的當今語譯文。如:「古籍今譯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代文献的现代语译文:古籍~。

Eng

  • CC-CEDICT modern language version|modern translation|contemporary translation
  • Cihui modern language version; modern translation; contemporary translation