今讀 kim độc Hán Việt: kim độc Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 讀 (độc)Hán Việtkim độcCấu tạo今 + 讀 · kim + độc nghĩa thành phần: kim + độc Nghĩa EngCihui 今讀 īndú n. <lg.> modern pronunciation