今韻學 kim vận học Hán Việt: kim vận học Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 韻 (vận) + 學 (học)Hán Việtkim vận họcCấu tạo今 + 韻 + 學 · kim + vận + học nghĩa thành phần: kim + vận + học Nghĩa EngCihui 今韻學 īnyùnxué n. <lg.> 1. phonology of the Sui and Tang dynasties 2. Chinese phonology