今體 jīn tǐ · kim thể Hán Việt: kim thể · Pinyin: jīn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 體 (thể)Pinyinjīn tǐHán Việtkim thểCấu tạo今 + 體 · kim + thể nghĩa thành phần: kim + thể Nghĩa EngCihui 今體 īntǐ n. modern style (of writing)