介乎 jiè hū·giới hồ Hán Việt: giới hồ · Pinyin: jiè hū Tổng quan nằm giữa Cấu tạo: 介 (giới) + 乎 (hồ)Pinyinjiè hūHán Việtgiới hồTừ loạiđộngCấu tạo介 + 乎 · giới + hồ nghĩa thành phần: giới + hồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nằm giữaTần suất từ nằm giữaEngCihui to lie betweenTần suất từ to lie between Từ liên quan Gần nghĩa介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳 · 介子