介乎 jiè hū · giới hồ Hán Việt: giới hồ · Pinyin: jiè hū Tổng quan nằm giữa Cấu tạo: 介 (giới) + 乎 (hồ)Pinyinjiè hūHán Việtgiới hồCấu tạo介 + 乎 · giới + hồ nghĩa thành phần: giới + hồ Nghĩa ViệtCihui nằm giữaEngCC-CEDICT to lie betweenCihui to lie between