介乘 jiè chéng · giới thừa Hán Việt: giới thừa · Pinyin: jiè chéng Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 乘 (thừa)Pinyinjiè chéngHán Việtgiới thừaCấu tạo介 + 乘 · giới + thừa nghĩa thành phần: giới + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓披甲乘马习骑射。Tân Hoa Tự Điển 1.谓披甲乘马习骑射。