介事 jiè shì · giới sự Hán Việt: giới sự · Pinyin: jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 事 (sự)Pinyinjiè shìHán Việtgiới sựCấu tạo介 + 事 · giới + sự nghĩa thành phần: giới + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这事;此事。Tân Hoa Tự Điển 1.这事;此事。