介人

jiè rén giới nhân

Hán Việt: giới nhân · Pinyin: jiè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善人。指有才德之士; 武士,甲士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善人。指有才德之士。 2.武士,甲士。