介介然
giới giới nhiên
Hán Việt: giới giới nhiên · Pinyin: jiè jiè rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容声音高亢,非同凡响; 形容心事重重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音高亢,非同凡响。 2.形容心事重重。
Hán Việt: giới giới nhiên · Pinyin: jiè jiè rán