介體
giới thể
Hán Việt: giới thể · Pinyin: jiè tǐ
Tổng quan
hệ từ, (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn), (âm nhạc) đoạn nối
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ từ, (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn), (âm nhạc) đoạn nối