介倅 jiè cuì · giới thối Hán Việt: giới thối · Pinyin: jiè cuì Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 倅 (thối)Pinyinjiè cuìHán Việtgiới thốiCấu tạo介 + 倅 · giới + thối nghĩa thành phần: giới + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副手,辅佐者。Tân Hoa Tự Điển 1.副手,辅佐者。