介僻 jiè pì · giới tích Hán Việt: giới tích · Pinyin: jiè pì Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 僻 (tích)Pinyinjiè pìHán Việtgiới tíchCấu tạo介 + 僻 · giới + tích nghĩa thành phần: giới + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狷介。耿介孤僻,不随流俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狷介。耿介孤僻,不随流俗。