介決 jiè jué · giới quyết Hán Việt: giới quyết · Pinyin: jiè jué Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 決 (quyết)Pinyinjiè juéHán Việtgiới quyếtCấu tạo介 + 決 · giới + quyết nghĩa thành phần: giới + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耿直善断。Tân Hoa Tự Điển 1.耿直善断。