介函 jiè hán · giới hàm Hán Việt: giới hàm · Pinyin: jiè hán Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 函 (hàm)Pinyinjiè hánHán Việtgiới hàmCấu tạo介 + 函 · giới + hàm nghĩa thành phần: giới + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 介绍信。Tân Hoa Tự Điển 1.介绍信。