介子绥 giới tử tuy Hán Việt: giới tử tuy Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 子 (tử) + 绥 (tuy)Hán Việtgiới tử tuyCấu tạo介 + 子 + 绥 · giới + tử + tuy nghĩa thành phần: giới + tử + tuy