介賓

jiè bīn giới tân

Hán Việt: giới tân · Pinyin: jiè bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代行乡饮酒礼时辅佐宾客的人; 犹贵宾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代行乡饮酒礼时辅佐宾客的人。 2.犹贵宾。

Eng

  • Cihui 介賓 iè-bīn n. <lg.> preposition and object