介導

jiè dǎo giới đạo

Hán Việt: giới đạo · Pinyin: jiè dǎo

Tổng quan

(sinh học) làm trung gian

Cấu tạo: (giới) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) làm trung gian

Eng

  • CC-CEDICT (biology) to mediate
  • Cihui (biology) to mediate