介幘 jiè zé · giới trách Hán Việt: giới trách · Pinyin: jiè zé Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 幘 (trách)Pinyinjiè zéHán Việtgiới tráchCấu tạo介 + 幘 · giới + trách nghĩa thành phần: giới + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种长耳裹发巾。始行于汉魏,即后来的进贤冠。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种长耳裹发巾。始行于汉魏,即后来的进贤冠。