介推 jiè tuī · giới thôi Hán Việt: giới thôi · Pinyin: jiè tuī Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 推 (thôi)Pinyinjiè tuīHán Việtgiới thôiCấu tạo介 + 推 · giới + thôi nghĩa thành phần: giới + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"介之推"。