介旅

jiè lǚ giới lữ

Hán Việt: giới lữ · Pinyin: jiè lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有甲壳的虫群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有甲壳的虫群。