介景

jiè jǐng giới cảnh

Hán Việt: giới cảnh · Pinyin: jiè jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祝福。语出《诗.小雅.楚茨》"以妥以侑,以介景福。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祝福。语出《诗.小雅.楚茨》"以妥以侑,以介景福。"