介次

jiè cì giới thứ

Hán Việt: giới thứ · Pinyin: jiè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市亭之属。周代市官听讼之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市亭之属。周代市官听讼之所。