介壳

jiè qiào giới xác

Hán Việt: giới xác · Pinyin: jiè qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软体动物或其他动物的外壳。主要由石灰质和色素构成,质地坚硬,具有保护功能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软体动物或其他动物的外壳。主要由石灰质和色素构成,质地坚硬,具有保护功能。

ja

  • JMdict sea shell