介氏 jiè shì · giới thị Hán Việt: giới thị · Pinyin: jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 氏 (thị)Pinyinjiè shìHán Việtgiới thịCấu tạo介 + 氏 · giới + thị nghĩa thành phần: giới + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。