介潭 jiè tán · giới đàm Hán Việt: giới đàm · Pinyin: jiè tán Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 潭 (đàm)Pinyinjiè tánHán Việtgiới đàmCấu tạo介 + 潭 · giới + đàm nghĩa thành phần: giới + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说为有鳞甲动物的祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说为有鳞甲动物的祖先。