介焉 jiè yān · giới yên Hán Việt: giới yên · Pinyin: jiè yān Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 焉 (yên)Pinyinjiè yānHán Việtgiới yênCấu tạo介 + 焉 · giới + yên nghĩa thành phần: giới + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细微貌。介,通"芥"; 耿介孤高貌。Tân Hoa Tự Điển 1.细微貌。介,通"芥"。 2.耿介孤高貌。