介獨

jiè dú giới độc

Hán Việt: giới độc · Pinyin: jiè dú

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤傲清高,不随流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤傲清高,不随流俗。