介紹人

jiè shào rén giới thiệu nhân

Hán Việt: giới thiệu nhân · Pinyin: jiè shào rén

Tổng quan

người tiến cử: người giới thiệu/người bảo lãnh/người bảo đảm/người làm mối/người làm nai

Cấu tạo: (giới) + (thiệu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. người tiến cử; người giới thiệu。推薦或引入別人的人。 2. người bảo lãnh; người bảo đảm。保證人。 3. người làm mối; người làm nai。媒人。
  • Cihui người tiến cử: người giới thiệu/người bảo lãnh/người bảo đảm/người làm mối/người làm nai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人引進或居間牽合的人。《老殘遊記》第一六回:「老兄不過是個介紹人,不可專主。」

Eng

  • Cihui 介紹人 ièshàorén n. 1. one who introduces/recommends sb.; sponsor 2. matchmaker M:ge/¹míng/²wèi