介紹人
giới thiệu nhân
Hán Việt: giới thiệu nhân · Pinyin: jiè shào rén
Tổng quan
người tiến cử: người giới thiệu/người bảo lãnh/người bảo đảm/người làm mối/người làm nai
Nghĩa
Việt
- Cihui người tiến cử: người giới thiệu/người bảo lãnh/người bảo đảm/người làm mối/người làm nai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居间沟通双方关系的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居间沟通双方关系的人。
Eng
- Cihui 介紹人 ièshàorén n. 1. one who introduces/recommends sb.; sponsor 2. matchmaker M:ge/¹míng/²wèi