介紹所
giới thiệu sở
Hán Việt: giới thiệu sở · Pinyin: jiè shào suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為人引進或居間牽合的機構。如:「職業介紹所」、「婚姻介紹所」。
Eng
- Cihui 介紹所 ièshàosuǒ p.w. match-making center M:¹jiā
Hán Việt: giới thiệu sở · Pinyin: jiè shào suǒ