介者 jiè zhě · giới giả Hán Việt: giới giả · Pinyin: jiè zhě Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 者 (giả)Pinyinjiè zhěHán Việtgiới giảCấu tạo介 + 者 · giới + giả nghĩa thành phần: giới + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披甲的人; 独足的人; 有甲壳的虫类。Tân Hoa Tự Điển 1.披甲的人。 2.独足的人。 3.有甲壳的虫类。