介聘 giới sính Hán Việt: giới sính Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 聘 (sính)Hán Việtgiới sínhCấu tạo介 + 聘 · giới + sính nghĩa thành phần: giới + sính Nghĩa EngCihui 介聘 jièpìn v. be hired through an intermediary