介冑

jiè zhòu giới trụ

Hán Việt: giới trụ · Pinyin: jiè zhòu

Tổng quan

áo giáp

Cấu tạo: (giới) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo giáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铠甲和头盔; 披甲戴盔; 甲胄之士。指武士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲和头盔。 2.披甲戴盔。 3.甲胄之士。指武士。

Eng

  • CC-CEDICT armor
  • Cihui armor