介蒂

jiè dìgiới đế

Hán Việt: giới đế · Pinyin: jiè dì

Tổng quan

biến thể của 芥蒂[jiè dì]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梗塞的东西。比喻心里的嫌隙或不快。介,通"芥"。

Cấu tạo: 介 (giới) + 蒂 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiềm khích
  • Tần suất từ biến thể của 芥蒂[jiè dì]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.梗塞的东西。比喻心里的嫌隙或不快。介,通"芥"。

Eng

  • Cihui variant of 芥蒂
  • Tần suất từ variant of 芥蒂[jie4 di4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳