介蒂

jiè dì giới đế

Hán Việt: giới đế · Pinyin: jiè dì

Tổng quan

biến thể của 芥蒂

Cấu tạo: (giới) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 芥蒂

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梗塞的东西。比喻心里的嫌隙或不快。介,通"芥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梗塞的东西。比喻心里的嫌隙或不快。介,通"芥"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 芥蒂[jie4 di4]
  • Cihui variant of 芥蒂