介蟲
giới trùng
Hán Việt: giới trùng · Pinyin: jiè chóng
Tổng quan
bọ cánh cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui bọ cánh cứng
- Cihui bọ cánh cứng。介蟲屬或腺介蟲科的一員。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有甲殼蔽體的動物,如蝦、蟹等皆是。也稱為「介族」。
Eng
- Cihui 介蟲 jièchóng n. shelled aquatic animal; crustacean M:²zhī