介賓 jiè bīn · giới tân Hán Việt: giới tân · Pinyin: jiè bīn Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 賓 (tân)Pinyinjiè bīnHán Việtgiới tânCấu tạo介 + 賓 · giới + tân nghĩa thành phần: giới + tân Nghĩa EngCihui 介賓 iè-bīn n. <lg.> preposition and object