介貳 jiè èr · giới nhị Hán Việt: giới nhị · Pinyin: jiè èr Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 貳 (nhị)Pinyinjiè èrHán Việtgiới nhịCấu tạo介 + 貳 · giới + nhị nghĩa thành phần: giới + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。