介錯 jiè cuò · giới thác Hán Việt: giới thác · Pinyin: jiè cuò Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 錯 (thác)Pinyinjiè cuòHán Việtgiới thácCấu tạo介 + 錯 · giới + thác nghĩa thành phần: giới + thác Nghĩa jaJMdict beheading (as the ending to a seppuku)|assistance|help