介雅

jiè yǎ giới nhã

Hán Việt: giới nhã · Pinyin: jiè yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐府诗的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐府诗的一种。