介馬 jiè mǎ · giới mã Hán Việt: giới mã · Pinyin: jiè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 馬 (mã)Pinyinjiè mǎHán Việtgiới mãCấu tạo介 + 馬 · giới + mã nghĩa thành phần: giới + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给战马披甲; 谓驰骋; 披甲的战马。Tân Hoa Tự Điển 1.给战马披甲。 2.谓驰骋。 3.披甲的战马。